MÁY ÉP VỈ EVN CHÍ TRUNG

  • Máy ép vỉ
    Máy ép vỉ
    Tổng thể
  • Trạm tạo hình
    Trạm tạo hình
    Chuyển đổi giữa ALU và PVC
  • Trạm ép gai và số lô
    Trạm ép gai và số lô
    Tạo gai và số lô trên vỉ
  • Trạm cắt đứt
    Trạm cắt đứt
    Sản phẩm hoàn thiện

Xin gửi lời tri ân đến quý khách hàng khắp đất nước đã và đang sử dụng máy ép vỉ EVN của Chí Trung.  Chúng tôi đang nỗ lực cải tiến để mang tới quý khách những sản phẩm ngày càng hoàn thiện hơn.

Máy ép vỉ (blister packing machine) của chúng tôi giúp bạn mang tới người sử dụng những sản phẩm chất lượng được đóng gói hoàn hảo với năng suất cao.

Ưu điểm máy ép vỉ EVN là hiệu quả đầu tư (effectively economical investment), kỹ thuật tiên tiến (advanced technologies), khả năng tương thích cao (highly interchangeability), phụ tùng thay thế lâu dài (lifetime spare parts) và dịch vụ bảo trì sửa chữa tận tâm (committed service for maintenance and repair).

Video giới thiệu máy ép vỉ EVN tại đây

Máy ép vỉ EVN 40ASI với Camera loại vỉ  và Bộ cấp viên tự động giúp bạn đảm bảo chất lượng đóng gói vỉ thuốc với năng suất cao.


THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY ÉP VỈ EVN 40AS

(TECHNICAL DATA EVN 40AS BLISTER MACHINE)

TỐC ĐỘ (OUTPUT)

Đối với vỉ PVC – Alu (PVC – Alu blisters): 30 -50 cycles/min

Đối với vỉ Alu – Alu (Alu – Alu blisters): 20 – 30 cycles/min

Phạm vi bước kéo / Pulling range: 60 – 150 mm

Độ chính xác bộ định vị điều khiển bằng Servo / Accuracy of Servo positioning: 0.05 mm

Bề rộng tối đa màng PVC / Forming film width max. : 250 mm

Bề rộng tối đa màng Alu / Lidding foil width max. : 245 mm

Kích thước bề mặt tạo hình / Format range: 140 x 240 mm

Độ sâu hốc tạo hình tối đa / Forming cavity depth max. : 17 mm

Công suất tiêu thụ tối đa / Power Consumtion max. : 12 KW

Điện nguồn / Power Supply: 380 V – 3 phase – 50 Hz

Đường kính cuộn nhựa tạo hình PVC / Forming material reel diameter: 350 – 400 mm

Độ ồn / Noise: <= 80db

Nguồn khí nén / Air Supply: 300 l/min;  6 – 8 bar

KÍCH THƯỚC TỔNG QUÁT (FLOOR SPACE APROX.)

Chiều dài / Length: 3500 mm

Chiều rộng / Width: 800 mm

Chiều cao / Height: 2050 mm

VẬT LIỆU SỬ DỤNG (PROCESSABLE FORMING MATERIALS)

Loại tạo hình nhiệt / Hot forming: PVC/ PVDC / Alu

Loại tạo hình lạnh / Cold forming: Alu / Alu

Giấy kim loại / Processable lid foil: Heatsable aluminium, paper and others

CÁC TÙY CHỌN (OPTIONS)

Máy làm lạnh nước / Chiller

Hệ thống cấp viên (vạn năng và Alu – Alu) / Feeding Systems (Universal feeder and Alu – Alu feeder)

Hệ thống kiểm soát viên / Camera Inspection System

máy ép vỉ

máy ép vỉ EVN tại nhà máy của khách hàng